ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngành hoá lí trong tiếng Anh

Ngành hoá lí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngành hoá lí(Danh từ)

01

Ngành học nghiên cứu về các chất hóa học, tính chất và các phản ứng hóa học của chúng; ngành khoa học liên quan đến sự biến đổi và thành phần của vật chất.

Chemistry — the scientific study of substances, their composition, properties, and the reactions that change them; the branch of science concerned with how matter is made up and how it transforms.

化学是研究物质及其变化的科学。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngành hoá lí/

ngành hoá lí — English: chemical physics (formal). Danh từ; chỉ ngành khoa học nghiên cứu giao thoa giữa hoá học và vật lý, tập trung vào cấu trúc, động lực học và tương tác phân tử từ góc nhìn vật lý. Được dùng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính; dùng thuật ngữ formal khi viết báo, hồ sơ nghiên cứu hoặc trình bày chuyên môn, tránh dùng từ rút gọn trong giao tiếp phi học thuật.

ngành hoá lí — English: chemical physics (formal). Danh từ; chỉ ngành khoa học nghiên cứu giao thoa giữa hoá học và vật lý, tập trung vào cấu trúc, động lực học và tương tác phân tử từ góc nhìn vật lý. Được dùng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính; dùng thuật ngữ formal khi viết báo, hồ sơ nghiên cứu hoặc trình bày chuyên môn, tránh dùng từ rút gọn trong giao tiếp phi học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.