Ngảnh mặt làm thinh

Ngảnh mặt làm thinh(Thành ngữ)
Cố tình tỏ thái độ lạnh nhạt, không quan tâm, giả vờ không biết hay không nghe thấy.
To deliberately act cold or indifferent; to pretend not to notice or hear someone (i.e., to give someone the silent treatment).
故意冷漠,不理睬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngảnh mặt làm thinh — (formal) turn one’s face away and stay silent; (informal) ignore someone — động từ cụm: chỉ hành động né tránh giao tiếp bằng cách quay mặt và không đáp lại. Nghĩa phổ biến là tỏ thái độ phớt lờ hoặc từ chối nói chuyện. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện, tâm trạng cá nhân.
ngảnh mặt làm thinh — (formal) turn one’s face away and stay silent; (informal) ignore someone — động từ cụm: chỉ hành động né tránh giao tiếp bằng cách quay mặt và không đáp lại. Nghĩa phổ biến là tỏ thái độ phớt lờ hoặc từ chối nói chuyện. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện, tâm trạng cá nhân.
