ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngảnh mặt làm thinh trong tiếng Anh

Ngảnh mặt làm thinh

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngảnh mặt làm thinh(Thành ngữ)

01

Cố tình tỏ thái độ lạnh nhạt, không quan tâm, giả vờ không biết hay không nghe thấy.

To deliberately act cold or indifferent; to pretend not to notice or hear someone (i.e., to give someone the silent treatment).

故意冷漠,不理睬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngảnh mặt làm thinh/

ngảnh mặt làm thinh — (formal) turn one’s face away and stay silent; (informal) ignore someone — động từ cụm: chỉ hành động né tránh giao tiếp bằng cách quay mặt và không đáp lại. Nghĩa phổ biến là tỏ thái độ phớt lờ hoặc từ chối nói chuyện. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện, tâm trạng cá nhân.

ngảnh mặt làm thinh — (formal) turn one’s face away and stay silent; (informal) ignore someone — động từ cụm: chỉ hành động né tránh giao tiếp bằng cách quay mặt và không đáp lại. Nghĩa phổ biến là tỏ thái độ phớt lờ hoặc từ chối nói chuyện. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện, tâm trạng cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.