ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngành văn học trong tiếng Anh

Ngành văn học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngành văn học(Danh từ)

01

Lĩnh vực, chuyên ngành nghiên cứu về văn học, bao gồm các tác phẩm văn học, lý luận văn học, và lịch sử văn học.

The academic field or discipline of literature — the study of literary works, literary theory, and literary history

文学领域

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngành văn học/

ngành văn học: English translations — literature (formal). Danh từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu và sáng tác các tác phẩm văn chương, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch và phê bình. Định nghĩa ngắn: ngành học tập trung phân tích, lịch sử và lý thuyết văn bản văn chương. Hướng dùng: dùng “literature” trong văn viết, học thuật hoặc hồ sơ; không có dạng thông tục đặc biệt, trong hội thoại thân mật vẫn dùng từ chuẩn.

ngành văn học: English translations — literature (formal). Danh từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu và sáng tác các tác phẩm văn chương, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch và phê bình. Định nghĩa ngắn: ngành học tập trung phân tích, lịch sử và lý thuyết văn bản văn chương. Hướng dùng: dùng “literature” trong văn viết, học thuật hoặc hồ sơ; không có dạng thông tục đặc biệt, trong hội thoại thân mật vẫn dùng từ chuẩn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.