Ngáo

Ngáo(Danh từ)
Dụng cụ bằng sắt hình móc câu, thường dùng để móc vào hàng hoá khi bốc vác
A metal hook used to grab or lift goods during loading and unloading
钩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem ngoáo
(slang) a person acting crazy or foolish; someone who’s out of their mind/acting confused or wild
疯狂的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngáo — English: (informal) high on drugs, spaced out; (formal) intoxicated/delirious. Từ loại: tính từ (tiếng lóng). Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái tinh thần lơ đãng, hành vi kỳ quặc do dùng chất kích thích hoặc mệt mỏi quá độ. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí giải trí; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “say/hoang tưởng” hoặc “rối loạn tinh thần” khi cần trang trọng.
ngáo — English: (informal) high on drugs, spaced out; (formal) intoxicated/delirious. Từ loại: tính từ (tiếng lóng). Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái tinh thần lơ đãng, hành vi kỳ quặc do dùng chất kích thích hoặc mệt mỏi quá độ. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí giải trí; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “say/hoang tưởng” hoặc “rối loạn tinh thần” khi cần trang trọng.
