Ngấp nghé

Ngấp nghé(Động từ)
Đến gần nhìn vào một cách kín đáo, rồi lại lùi ra, muốn vào mà chưa dám
To peek or peer in timidly, edging closer and then pulling back — like wanting to enter but not daring to
偷偷看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để ý tới người con gái nào đó với ý muốn làm quen để đặt quan hệ yêu đương, nhưng còn ngại ngùng
To show shy, hesitant interest in a girl with the intention of getting to know her or starting a romantic relationship (e.g., to peek at or subtly court her while feeling nervous)
暗恋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngấp nghé (peek; (informal) peep) — trạng từ/động từ mô tả hành động nhìn lén hoặc xuất hiện nhẹ nhàng, thường chỉ sự tiến gần rất nhỏ hoặc sắp xảy ra. Nghĩa chính: liếc nhìn hoặc hé xuất, chỉ mức độ nhỏ, chưa rõ ràng. Dùng (formal) khi diễn đạt trung tính, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động lén lút, tinh nghịch.
ngấp nghé (peek; (informal) peep) — trạng từ/động từ mô tả hành động nhìn lén hoặc xuất hiện nhẹ nhàng, thường chỉ sự tiến gần rất nhỏ hoặc sắp xảy ra. Nghĩa chính: liếc nhìn hoặc hé xuất, chỉ mức độ nhỏ, chưa rõ ràng. Dùng (formal) khi diễn đạt trung tính, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động lén lút, tinh nghịch.
