ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngấp nghé trong tiếng Anh

Ngấp nghé

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngấp nghé(Động từ)

01

Đến gần nhìn vào một cách kín đáo, rồi lại lùi ra, muốn vào mà chưa dám

To peek or peer in timidly, edging closer and then pulling back — like wanting to enter but not daring to

偷偷看

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để ý tới người con gái nào đó với ý muốn làm quen để đặt quan hệ yêu đương, nhưng còn ngại ngùng

To show shy, hesitant interest in a girl with the intention of getting to know her or starting a romantic relationship (e.g., to peek at or subtly court her while feeling nervous)

暗恋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngấp nghé/

ngấp nghé (peek; (informal) peep) — trạng từ/động từ mô tả hành động nhìn lén hoặc xuất hiện nhẹ nhàng, thường chỉ sự tiến gần rất nhỏ hoặc sắp xảy ra. Nghĩa chính: liếc nhìn hoặc hé xuất, chỉ mức độ nhỏ, chưa rõ ràng. Dùng (formal) khi diễn đạt trung tính, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động lén lút, tinh nghịch.

ngấp nghé (peek; (informal) peep) — trạng từ/động từ mô tả hành động nhìn lén hoặc xuất hiện nhẹ nhàng, thường chỉ sự tiến gần rất nhỏ hoặc sắp xảy ra. Nghĩa chính: liếc nhìn hoặc hé xuất, chỉ mức độ nhỏ, chưa rõ ràng. Dùng (formal) khi diễn đạt trung tính, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động lén lút, tinh nghịch.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.