Ngập ngừng

Ngập ngừng(Động từ)
Tỏ ra do dự, rụt rè, vừa muốn lại vừa e ngại, không quả quyết
To hesitate; to act or speak with hesitation and reluctance — showing doubt, shyness, or lack of decisiveness
犹豫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hesitate; (informal) hem and haw — danh từ/động từ: ngập ngừng. Định nghĩa: hành động dừng lại, nói lưỡng lự hoặc chần chừ trước khi quyết định hay trả lời. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả thái độ trang trọng, báo cáo hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hằng ngày, mô tả ai đó lưỡng lự, sợ nói thẳng hoặc thiếu quyết đoán.
(formal) hesitate; (informal) hem and haw — danh từ/động từ: ngập ngừng. Định nghĩa: hành động dừng lại, nói lưỡng lự hoặc chần chừ trước khi quyết định hay trả lời. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả thái độ trang trọng, báo cáo hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hằng ngày, mô tả ai đó lưỡng lự, sợ nói thẳng hoặc thiếu quyết đoán.
