Ngắt lời

Ngắt lời(Động từ)
Làm cho không nói tiếp được
To interrupt (someone while they are speaking) — to stop someone from continuing to talk
打断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngắt lời — English: interrupt (formal) / cut in (informal). Động từ chỉ hành động dừng lời người khác giữa chừng để nói chen vào hoặc làm gián đoạn cuộc trò chuyện. Nghĩa phổ biến là xen vào khi người khác đang nói. Dùng (formal) trong văn nói lịch sự, thuyết trình hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, nhanh chóng hoặc mô tả ai đó nói chen ngang trong cuộc trò chuyện đời thường.
ngắt lời — English: interrupt (formal) / cut in (informal). Động từ chỉ hành động dừng lời người khác giữa chừng để nói chen vào hoặc làm gián đoạn cuộc trò chuyện. Nghĩa phổ biến là xen vào khi người khác đang nói. Dùng (formal) trong văn nói lịch sự, thuyết trình hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, nhanh chóng hoặc mô tả ai đó nói chen ngang trong cuộc trò chuyện đời thường.
