Ngất ngây

Ngất ngây(Tính từ)
Như ngây ngất [ng2]
Dazzled; ecstatic; overwhelmed with delight (as if faint or intoxicated with joy)
陶醉的; 醉心的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngất ngây — (formal) enraptured; (informal) ecstatic — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái rất vui, say mê hoặc mê ly đến mức như mất tự chủ, thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt trước cảnh đẹp, hương vị hay tình cảm. Dùng (formal) khi cần văn phong trang trọng hoặc miêu tả văn chương; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chat hoặc nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm xúc.
ngất ngây — (formal) enraptured; (informal) ecstatic — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái rất vui, say mê hoặc mê ly đến mức như mất tự chủ, thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt trước cảnh đẹp, hương vị hay tình cảm. Dùng (formal) khi cần văn phong trang trọng hoặc miêu tả văn chương; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chat hoặc nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm xúc.
