Ngắt quãng

Ngắt quãng(Động từ)
Ở tình trạng ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục
To be interrupted or broken into pieces; to occur in separate parts or intervals rather than continuously (e.g., speech, sound, or activity that is not continuous)
中断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngắt quãng — English: (formal) intermittent; (informal) on and off. Từ loại: tính từ/động từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái bị gián đoạn, không liên tục, xuất hiện từng đợt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “intermittent” trong văn viết, báo cáo kỹ thuật; dùng “on and off” khi nói chuyện thân mật hoặc giải thích dễ hiểu, vẫn mang nghĩa gián đoạn từng lúc.
ngắt quãng — English: (formal) intermittent; (informal) on and off. Từ loại: tính từ/động từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái bị gián đoạn, không liên tục, xuất hiện từng đợt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “intermittent” trong văn viết, báo cáo kỹ thuật; dùng “on and off” khi nói chuyện thân mật hoặc giải thích dễ hiểu, vẫn mang nghĩa gián đoạn từng lúc.
