ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngắt quãng trong tiếng Anh

Ngắt quãng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngắt quãng(Động từ)

01

Ở tình trạng ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục

To be interrupted or broken into pieces; to occur in separate parts or intervals rather than continuously (e.g., speech, sound, or activity that is not continuous)

中断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngắt quãng/

ngắt quãng — English: (formal) intermittent; (informal) on and off. Từ loại: tính từ/động từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái bị gián đoạn, không liên tục, xuất hiện từng đợt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “intermittent” trong văn viết, báo cáo kỹ thuật; dùng “on and off” khi nói chuyện thân mật hoặc giải thích dễ hiểu, vẫn mang nghĩa gián đoạn từng lúc.

ngắt quãng — English: (formal) intermittent; (informal) on and off. Từ loại: tính từ/động từ mô tả hành động. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái bị gián đoạn, không liên tục, xuất hiện từng đợt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “intermittent” trong văn viết, báo cáo kỹ thuật; dùng “on and off” khi nói chuyện thân mật hoặc giải thích dễ hiểu, vẫn mang nghĩa gián đoạn từng lúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.