Ngất xỉu

Ngất xỉu(Động từ)
Ngất đi, lả đi, không còn cử động, không còn nhận biết được nữa
To faint; to lose consciousness — to suddenly become unconscious and unable to move or respond
昏倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) faint; (informal) pass out. Danh từ/động từ: ngất xỉu dùng để chỉ mất ý thức tạm thời do giảm lưu lượng máu hoặc oxy lên não. Động từ chỉ hành động bất ngờ mất nhận thức, danh từ chỉ tình trạng đã xảy ra. Dùng hình thức chính thức trong y tế hoặc báo chí (faint), còn có thể dùng 'pass out' trong giao tiếp đời thường, thân mật khi nói về việc ngất do mệt hoặc say.
(formal) faint; (informal) pass out. Danh từ/động từ: ngất xỉu dùng để chỉ mất ý thức tạm thời do giảm lưu lượng máu hoặc oxy lên não. Động từ chỉ hành động bất ngờ mất nhận thức, danh từ chỉ tình trạng đã xảy ra. Dùng hình thức chính thức trong y tế hoặc báo chí (faint), còn có thể dùng 'pass out' trong giao tiếp đời thường, thân mật khi nói về việc ngất do mệt hoặc say.
