ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngày hết hạn trong tiếng Anh

Ngày hết hạn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngày hết hạn (Danh từ)

01

Ngày mà một vật, một giấy tờ hay một sản phẩm được coi là không còn hiệu lực, không còn giá trị sử dụng hoặc không được chấp nhận nữa.

Expiration date — the date when a document, product, or item is no longer valid, usable, or accepted.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngày hết hạn/

ngày hết hạn (English: expiration date) (formal). Danh từ. Danh từ chỉ ngày cuối cùng một giấy tờ, hợp đồng, thẻ, hoặc sản phẩm còn có hiệu lực hoặc an toàn để sử dụng. Dùng trong văn viết, thông báo chính thức, hợp đồng và tem sản phẩm; không có dạng thông tục phổ biến — trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt là “hết hạn” nhưng vẫn mang ý nghĩa giống nhau.

ngày hết hạn (English: expiration date) (formal). Danh từ. Danh từ chỉ ngày cuối cùng một giấy tờ, hợp đồng, thẻ, hoặc sản phẩm còn có hiệu lực hoặc an toàn để sử dụng. Dùng trong văn viết, thông báo chính thức, hợp đồng và tem sản phẩm; không có dạng thông tục phổ biến — trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt là “hết hạn” nhưng vẫn mang ý nghĩa giống nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.