Ngày hết hạn

Ngày hết hạn (Danh từ)
Ngày mà một vật, một giấy tờ hay một sản phẩm được coi là không còn hiệu lực, không còn giá trị sử dụng hoặc không được chấp nhận nữa.
Expiration date — the date when a document, product, or item is no longer valid, usable, or accepted.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngày hết hạn (English: expiration date) (formal). Danh từ. Danh từ chỉ ngày cuối cùng một giấy tờ, hợp đồng, thẻ, hoặc sản phẩm còn có hiệu lực hoặc an toàn để sử dụng. Dùng trong văn viết, thông báo chính thức, hợp đồng và tem sản phẩm; không có dạng thông tục phổ biến — trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt là “hết hạn” nhưng vẫn mang ý nghĩa giống nhau.
ngày hết hạn (English: expiration date) (formal). Danh từ. Danh từ chỉ ngày cuối cùng một giấy tờ, hợp đồng, thẻ, hoặc sản phẩm còn có hiệu lực hoặc an toàn để sử dụng. Dùng trong văn viết, thông báo chính thức, hợp đồng và tem sản phẩm; không có dạng thông tục phổ biến — trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt là “hết hạn” nhưng vẫn mang ý nghĩa giống nhau.
