Ngay khi

Ngay khi(Liên từ)
Diễn tả sự việc xảy ra đồng thời hoặc liền ngay sau khi một sự việc khác kết thúc, chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra sự việc
“ngay khi” (conjunction) = “as soon as” — indicates that something happens at the same time as or immediately after another event; it marks the time or condition when the second event occurs.
一...就...
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngay khi — English: (formal) “immediately when” / (informal) “as soon as”. Liên từ. Liên từ chỉ thời gian nối hai mệnh đề, biểu thị hành động B xảy ra ngay sau hành động A. Dùng (formal) trong văn viết, trao đổi chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật. Thường theo sau là mệnh đề thời gian để nhấn mạnh tính tức thì giữa hai sự kiện.
ngay khi — English: (formal) “immediately when” / (informal) “as soon as”. Liên từ. Liên từ chỉ thời gian nối hai mệnh đề, biểu thị hành động B xảy ra ngay sau hành động A. Dùng (formal) trong văn viết, trao đổi chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật. Thường theo sau là mệnh đề thời gian để nhấn mạnh tính tức thì giữa hai sự kiện.
