ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngay khi trong tiếng Anh

Ngay khi

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngay khi(Liên từ)

01

Diễn tả sự việc xảy ra đồng thời hoặc liền ngay sau khi một sự việc khác kết thúc, chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra sự việc

“ngay khi” (conjunction) = “as soon as” — indicates that something happens at the same time as or immediately after another event; it marks the time or condition when the second event occurs.

一...就...

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngay khi/

ngay khi — English: (formal) “immediately when” / (informal) “as soon as”. Liên từ. Liên từ chỉ thời gian nối hai mệnh đề, biểu thị hành động B xảy ra ngay sau hành động A. Dùng (formal) trong văn viết, trao đổi chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật. Thường theo sau là mệnh đề thời gian để nhấn mạnh tính tức thì giữa hai sự kiện.

ngay khi — English: (formal) “immediately when” / (informal) “as soon as”. Liên từ. Liên từ chỉ thời gian nối hai mệnh đề, biểu thị hành động B xảy ra ngay sau hành động A. Dùng (formal) trong văn viết, trao đổi chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật. Thường theo sau là mệnh đề thời gian để nhấn mạnh tính tức thì giữa hai sự kiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.