ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngày mưa trong tiếng Anh

Ngày mưa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngày mưa(Danh từ)

01

Ngày có mưa rơi, thời điểm mà trời có hiện tượng mưa.

A day when it rains; a time period during which rain falls (a rainy day).

下雨的日子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngày mưa/

(formal) rainy day; (informal) rain day. danh từ. Ngày mưa chỉ ngày có mưa, trời ẩm ướt, thường kèm mây đen và giảm nắng. Dùng trong văn viết, báo chí hoặc nói trang trọng để mô tả thời tiết hoặc bối cảnh hoạt động. Hình thức thông tục 'rain day' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc khi nói nhanh về kế hoạch bị ảnh hưởng bởi mưa.

(formal) rainy day; (informal) rain day. danh từ. Ngày mưa chỉ ngày có mưa, trời ẩm ướt, thường kèm mây đen và giảm nắng. Dùng trong văn viết, báo chí hoặc nói trang trọng để mô tả thời tiết hoặc bối cảnh hoạt động. Hình thức thông tục 'rain day' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc khi nói nhanh về kế hoạch bị ảnh hưởng bởi mưa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.