Ngày sinh nhật

Ngày sinh nhật(Danh từ)
Ngày mà người nào đó được sinh ra, thường được kỷ niệm hằng năm.
The day a person was born; the anniversary of that birth, often celebrated each year (birthday).
出生的日子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngày sinh nhật — (formal: birthday). Danh từ. Ngày kỷ niệm hàng năm đánh dấu ngày sinh của một người. Dùng khi nói về sự kiện, lịch, chúc mừng hoặc tổ chức liên quan tới tuổi tác và lễ kỷ niệm. Sử dụng dạng trang trọng trong văn viết, thông báo, thiệp chúc mừng; dùng cách thân mật cùng từ “sinh nhật” trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, gia đình hoặc lời chúc ngắn gọn.
ngày sinh nhật — (formal: birthday). Danh từ. Ngày kỷ niệm hàng năm đánh dấu ngày sinh của một người. Dùng khi nói về sự kiện, lịch, chúc mừng hoặc tổ chức liên quan tới tuổi tác và lễ kỷ niệm. Sử dụng dạng trang trọng trong văn viết, thông báo, thiệp chúc mừng; dùng cách thân mật cùng từ “sinh nhật” trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, gia đình hoặc lời chúc ngắn gọn.
