ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngày thôi nôi trong tiếng Anh

Ngày thôi nôi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngày thôi nôi (Danh từ)

01

Ngày mừng em bé tròn một tuổi, đánh dấu sinh nhật đầu tiên của trẻ.

The baby's first birthday celebration—traditionally a special ceremony marking the child turning one year old.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngày thôi nôi/

English translations: (formal) first-month birthday, (informal) one-month celebration. Cụm danh từ. Ngày thôi nôi là ngày kỷ niệm khi em bé tròn một tháng tuổi, thường tổ chức để chúc mừng sức khỏe và cầu mong may mắn cho bé. Dùng thuật ngữ chính thức “first-month birthday” trong văn viết, thông báo; dùng “one-month celebration” hoặc các cách nói thân mật khi nói chuyện hàng ngày, mời thân quen hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.

English translations: (formal) first-month birthday, (informal) one-month celebration. Cụm danh từ. Ngày thôi nôi là ngày kỷ niệm khi em bé tròn một tháng tuổi, thường tổ chức để chúc mừng sức khỏe và cầu mong may mắn cho bé. Dùng thuật ngữ chính thức “first-month birthday” trong văn viết, thông báo; dùng “one-month celebration” hoặc các cách nói thân mật khi nói chuyện hàng ngày, mời thân quen hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.