ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghệ trong tiếng Anh

Nghệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghệ(Danh từ)

01

Cây trồng cùng họ với gừng, củ có thịt màu vàng, thường dùng để làm gia vị

Turmeric — a root similar to ginger with bright yellow flesh, commonly used as a spice and for coloring food

姜黄,一种根茎,肉呈黄色,常用作香料。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghệ/

(formal) art; (informal) nghệ (no common informal English) — danh từ. Nghệ chỉ các hoạt động sáng tạo, biểu đạt cảm xúc hoặc kỹ năng thẩm mỹ như hội họa, âm nhạc, múa; cũng chỉ nghề thủ công và lĩnh vực văn hóa sáng tạo. Dùng nghĩa trang trọng khi nói về lĩnh vực, giáo dục, nghiên cứu nghệ thuật; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày để nhắc đến các sản phẩm, sở thích hoặc nghề liên quan đến art.

(formal) art; (informal) nghệ (no common informal English) — danh từ. Nghệ chỉ các hoạt động sáng tạo, biểu đạt cảm xúc hoặc kỹ năng thẩm mỹ như hội họa, âm nhạc, múa; cũng chỉ nghề thủ công và lĩnh vực văn hóa sáng tạo. Dùng nghĩa trang trọng khi nói về lĩnh vực, giáo dục, nghiên cứu nghệ thuật; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày để nhắc đến các sản phẩm, sở thích hoặc nghề liên quan đến art.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.