Nghệ

Nghệ(Danh từ)
Cây trồng cùng họ với gừng, củ có thịt màu vàng, thường dùng để làm gia vị
Turmeric — a root similar to ginger with bright yellow flesh, commonly used as a spice and for coloring food
姜黄,一种根茎,肉呈黄色,常用作香料。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) art; (informal) nghệ (no common informal English) — danh từ. Nghệ chỉ các hoạt động sáng tạo, biểu đạt cảm xúc hoặc kỹ năng thẩm mỹ như hội họa, âm nhạc, múa; cũng chỉ nghề thủ công và lĩnh vực văn hóa sáng tạo. Dùng nghĩa trang trọng khi nói về lĩnh vực, giáo dục, nghiên cứu nghệ thuật; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày để nhắc đến các sản phẩm, sở thích hoặc nghề liên quan đến art.
(formal) art; (informal) nghệ (no common informal English) — danh từ. Nghệ chỉ các hoạt động sáng tạo, biểu đạt cảm xúc hoặc kỹ năng thẩm mỹ như hội họa, âm nhạc, múa; cũng chỉ nghề thủ công và lĩnh vực văn hóa sáng tạo. Dùng nghĩa trang trọng khi nói về lĩnh vực, giáo dục, nghiên cứu nghệ thuật; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày để nhắc đến các sản phẩm, sở thích hoặc nghề liên quan đến art.
