Nghè

Nghè(Danh từ)
Miếu thờ thần
A small temple or shrine for worshipping a local spirit or deity
祭祀地方神灵的小庙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghè — English: tomb (formal). Danh từ. Nghè chỉ nấm mộ, thường là mộ lớn hoặc lăng mộ trong nghĩa cổ, dùng để chỉ nơi chôn cất người quá cố. Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sử và thường dùng trong văn viết, văn học hoặc nói về di tích, tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu muốn nói đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày, dùng “mộ” thay cho “nghè”.
nghè — English: tomb (formal). Danh từ. Nghè chỉ nấm mộ, thường là mộ lớn hoặc lăng mộ trong nghĩa cổ, dùng để chỉ nơi chôn cất người quá cố. Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sử và thường dùng trong văn viết, văn học hoặc nói về di tích, tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu muốn nói đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày, dùng “mộ” thay cho “nghè”.
