ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghè trong tiếng Anh

Nghè

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghè(Danh từ)

01

Miếu thờ thần

A small temple or shrine for worshipping a local spirit or deity

祭祀地方神灵的小庙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghè/

nghè — English: tomb (formal). Danh từ. Nghè chỉ nấm mộ, thường là mộ lớn hoặc lăng mộ trong nghĩa cổ, dùng để chỉ nơi chôn cất người quá cố. Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sử và thường dùng trong văn viết, văn học hoặc nói về di tích, tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu muốn nói đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày, dùng “mộ” thay cho “nghè”.

nghè — English: tomb (formal). Danh từ. Nghè chỉ nấm mộ, thường là mộ lớn hoặc lăng mộ trong nghĩa cổ, dùng để chỉ nơi chôn cất người quá cố. Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sử và thường dùng trong văn viết, văn học hoặc nói về di tích, tín ngưỡng. Không có dạng thông tục phổ biến; nếu muốn nói đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày, dùng “mộ” thay cho “nghè”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.