Nghe lời

Nghe lời(Động từ)
Như nghe (nghĩa 3)
To obey (someone); to do as someone says
服从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) obey; (informal) follow orders — động từ cụm (nghe lời) chỉ hành động chấp hành lời khuyên, mệnh lệnh hoặc hướng dẫn của người khác. Nghĩa phổ biến là làm theo yêu cầu hoặc ý kiến của người có thẩm quyền. Dùng dạng trang trọng khi nói về tuân thủ nội quy, kỷ luật hoặc mối quan hệ chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật khi nhắc ai đó vâng lời trong gia đình, bạn bè hoặc với trẻ em.
(formal) obey; (informal) follow orders — động từ cụm (nghe lời) chỉ hành động chấp hành lời khuyên, mệnh lệnh hoặc hướng dẫn của người khác. Nghĩa phổ biến là làm theo yêu cầu hoặc ý kiến của người có thẩm quyền. Dùng dạng trang trọng khi nói về tuân thủ nội quy, kỷ luật hoặc mối quan hệ chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật khi nhắc ai đó vâng lời trong gia đình, bạn bè hoặc với trẻ em.
