Nghề nghiệp

Nghề nghiệp(Danh từ)
Nghề [nói khái quát]
Occupation; job (used in a general sense to refer to a person’s profession or line of work)
职业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghề nghiệp: (formal) occupation, profession. (informal) job. Danh từ: chỉ công việc hoặc lĩnh vực người ta làm để kiếm sống. Định nghĩa ngắn: nghề nghiệp là công việc lâu dài hoặc chuyên môn mà một người theo đuổi để phát triển sự nghiệp và thu nhập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “occupation/profession” khi nói trang trọng, hồ sơ, CV; dùng “job” thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
nghề nghiệp: (formal) occupation, profession. (informal) job. Danh từ: chỉ công việc hoặc lĩnh vực người ta làm để kiếm sống. Định nghĩa ngắn: nghề nghiệp là công việc lâu dài hoặc chuyên môn mà một người theo đuổi để phát triển sự nghiệp và thu nhập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal “occupation/profession” khi nói trang trọng, hồ sơ, CV; dùng “job” thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
