Nghề ngư phủ

Nghề ngư phủ(Danh từ)
Người làm nghề đánh bắt cá, hải sản trên biển.
A person whose profession is fishing or catching seafood at sea.
海上的捕鱼和水产品捕捞工作者。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người làm nghề khai thác thủy sản trên biển, sông, hồ.
A person who works in the profession of exploiting aquatic products from the sea, rivers, or lakes.
从事海洋、河川和湖泊捕鱼作业的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghề ngư phủ trong tiếng Anh có thể dịch là "fishing" (formal) hoặc "fishing trade" (informal). Đây là danh từ chỉ nghề nghiệp liên quan đến việc đánh bắt cá và các loài thủy sản. "Nghề ngư phủ" thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc chính thức khi nói về ngành nghề khai thác hải sản, còn hình thức không chính thức dùng khi trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài viết giản dị.
Nghề ngư phủ trong tiếng Anh có thể dịch là "fishing" (formal) hoặc "fishing trade" (informal). Đây là danh từ chỉ nghề nghiệp liên quan đến việc đánh bắt cá và các loài thủy sản. "Nghề ngư phủ" thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc chính thức khi nói về ngành nghề khai thác hải sản, còn hình thức không chính thức dùng khi trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài viết giản dị.
