ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghe ra trong tiếng Anh

Nghe ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghe ra(Động từ)

01

Hiểu được, nhận ra được [điều hay, lẽ phải]

To understand or recognize (something true or right) when you hear it; to see the sense or merit of what is said

听懂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghe ra/

nghe ra — (formal) “sound like” / (informal) “sounds like”. Thành phần: cụm động từ. Động từ chỉ cảm nhận âm thanh hoặc ấn tượng khi nghe, nghĩa phổ biến là nhận biết hoặc đoán thông tin qua âm thanh hoặc giọng nói. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc phân tích, còn (informal) phù hợp hội thoại thân mật, tin nhắn, hoặc khi diễn tả ấn tượng nhanh, không chắc chắn.

nghe ra — (formal) “sound like” / (informal) “sounds like”. Thành phần: cụm động từ. Động từ chỉ cảm nhận âm thanh hoặc ấn tượng khi nghe, nghĩa phổ biến là nhận biết hoặc đoán thông tin qua âm thanh hoặc giọng nói. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc phân tích, còn (informal) phù hợp hội thoại thân mật, tin nhắn, hoặc khi diễn tả ấn tượng nhanh, không chắc chắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.