Nghe ra

Nghe ra(Động từ)
Hiểu được, nhận ra được [điều hay, lẽ phải]
To understand or recognize (something true or right) when you hear it; to see the sense or merit of what is said
听懂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghe ra — (formal) “sound like” / (informal) “sounds like”. Thành phần: cụm động từ. Động từ chỉ cảm nhận âm thanh hoặc ấn tượng khi nghe, nghĩa phổ biến là nhận biết hoặc đoán thông tin qua âm thanh hoặc giọng nói. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc phân tích, còn (informal) phù hợp hội thoại thân mật, tin nhắn, hoặc khi diễn tả ấn tượng nhanh, không chắc chắn.
nghe ra — (formal) “sound like” / (informal) “sounds like”. Thành phần: cụm động từ. Động từ chỉ cảm nhận âm thanh hoặc ấn tượng khi nghe, nghĩa phổ biến là nhận biết hoặc đoán thông tin qua âm thanh hoặc giọng nói. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc phân tích, còn (informal) phù hợp hội thoại thân mật, tin nhắn, hoặc khi diễn tả ấn tượng nhanh, không chắc chắn.
