Nghệ sĩ

Nghệ sĩ(Danh từ)
Người chuyên hoạt động [sáng tác hoặc biểu diễn] trong một bộ môn nghệ thuật
An artist — a person who creates or performs in an art form (such as painting, music, dance, theater, etc.)
艺术家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh hiệu thường dùng để gọi diễn viên hay ca sĩ có tài năng xuất sắc
An artist — a title commonly used for actors or singers who have outstanding talent
艺术家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghệ sĩ – English: artist (formal) / performer (informal). Danh từ: chỉ người sáng tạo nghệ thuật hoặc biểu diễn như họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên. Định nghĩa ngắn: người chuyên sáng tác, biểu diễn hoặc trình diễn tác phẩm nghệ thuật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) khi nói trang trọng, trong văn bản hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) khi nói đời thường, nhấn vào vai trò biểu diễn trước công chúng.
nghệ sĩ – English: artist (formal) / performer (informal). Danh từ: chỉ người sáng tạo nghệ thuật hoặc biểu diễn như họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên. Định nghĩa ngắn: người chuyên sáng tác, biểu diễn hoặc trình diễn tác phẩm nghệ thuật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) khi nói trang trọng, trong văn bản hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) khi nói đời thường, nhấn vào vai trò biểu diễn trước công chúng.
