ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghệ sĩ trong tiếng Anh

Nghệ sĩ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghệ sĩ(Danh từ)

01

Người chuyên hoạt động [sáng tác hoặc biểu diễn] trong một bộ môn nghệ thuật

An artist — a person who creates or performs in an art form (such as painting, music, dance, theater, etc.)

艺术家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh hiệu thường dùng để gọi diễn viên hay ca sĩ có tài năng xuất sắc

An artist — a title commonly used for actors or singers who have outstanding talent

艺术家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghệ sĩ/

nghệ sĩ – English: artist (formal) / performer (informal). Danh từ: chỉ người sáng tạo nghệ thuật hoặc biểu diễn như họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên. Định nghĩa ngắn: người chuyên sáng tác, biểu diễn hoặc trình diễn tác phẩm nghệ thuật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) khi nói trang trọng, trong văn bản hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) khi nói đời thường, nhấn vào vai trò biểu diễn trước công chúng.

nghệ sĩ – English: artist (formal) / performer (informal). Danh từ: chỉ người sáng tạo nghệ thuật hoặc biểu diễn như họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên. Định nghĩa ngắn: người chuyên sáng tác, biểu diễn hoặc trình diễn tác phẩm nghệ thuật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) khi nói trang trọng, trong văn bản hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) khi nói đời thường, nhấn vào vai trò biểu diễn trước công chúng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.