Nghề tự kinh doanh

Nghề tự kinh doanh(Cụm từ)
Hoạt động kinh doanh do cá nhân hoặc gia đình tự lập, tổ chức và điều hành, không thuộc các doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn
Business activities independently established, organized, and managed by an individual or family, not part of larger enterprises or organizations
这种经营活动由个人或家庭自主创办、组织和管理,不属于大型企业或组织的一部分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hoạt động làm nghề, kinh doanh do bản thân tự tổ chức và thực hiện, không làm công cho người khác.
The activity of doing a profession or business organized and carried out by oneself, not working for others.
以自我组织和执行为基础,从事职业或经营活动,而非为他人打工。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghề tự kinh doanh trong tiếng Anh có thể dịch là "self-employment" (formal) hoặc "running your own business" (informal). Đây là danh từ chỉ hoạt động kinh doanh do cá nhân tự quản lý và làm chủ. Thuật ngữ formal thường dùng trong văn phong chuyên nghiệp, báo cáo chính thức, trong khi informal phù hợp khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
Nghề tự kinh doanh trong tiếng Anh có thể dịch là "self-employment" (formal) hoặc "running your own business" (informal). Đây là danh từ chỉ hoạt động kinh doanh do cá nhân tự quản lý và làm chủ. Thuật ngữ formal thường dùng trong văn phong chuyên nghiệp, báo cáo chính thức, trong khi informal phù hợp khi nói chuyện thân mật hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
