Nghẹn ngào

Nghẹn ngào(Động từ)
Nghẹn lời, không nói được vì quá xúc động
To be choked up; unable to speak because of strong emotion
哽咽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghẹn ngào — English: (formal) choked, (informal) sobbing; từ loại: tính từ/miêu tả cảm xúc. Nghẹn ngào diễn tả trạng thái khó thở hoặc nghẹn vì xúc động, buồn, hoặc nước mắt làm giọng nói khản. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng khách quan, báo chí, văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân hoặc mô tả bản thân đang khóc, nghẹn lời.
nghẹn ngào — English: (formal) choked, (informal) sobbing; từ loại: tính từ/miêu tả cảm xúc. Nghẹn ngào diễn tả trạng thái khó thở hoặc nghẹn vì xúc động, buồn, hoặc nước mắt làm giọng nói khản. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng khách quan, báo chí, văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân hoặc mô tả bản thân đang khóc, nghẹn lời.
