Nghênh ngang

Nghênh ngang (Tính từ)
[ở tư thế] choán nhiều chỗ, bất chấp trật tự, quy định chung, gây trở ngại cho việc đi lại
Standing or positioned arrogantly/taking up a lot of space and ignoring rules or others’ right of way; obstructive and showy (e.g., blocking passage without regard for order or regulations).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỏ ra không kiêng sợ gì ai, ngang nhiên làm những việc biết rằng mọi người có thể phản đối
Bold and brazen; acting without shame or fear of others—openly doing things that people might disapprove of
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghênh ngang — (formal) arrogant, haughty; (informal) full of oneself. Tính từ miêu tả thái độ kiêu căng, tự phụ, tỏ ra ta hơn người. Dùng để chỉ người cư xử cao ngạo, điềm tĩnh nhưng khinh người. Trong giao tiếp trang trọng, chọn “arrogant/haughty”; trong nói chuyện thân mật hoặc miệt thị, dùng “full of oneself” hoặc nói trực tiếp bằng “nghênh ngang” để nhấn mạnh thái độ.
nghênh ngang — (formal) arrogant, haughty; (informal) full of oneself. Tính từ miêu tả thái độ kiêu căng, tự phụ, tỏ ra ta hơn người. Dùng để chỉ người cư xử cao ngạo, điềm tĩnh nhưng khinh người. Trong giao tiếp trang trọng, chọn “arrogant/haughty”; trong nói chuyện thân mật hoặc miệt thị, dùng “full of oneself” hoặc nói trực tiếp bằng “nghênh ngang” để nhấn mạnh thái độ.
