Nghét

Nghét(Trạng từ)
Rất đắng
Very bitter
非常苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghét: English translation (formal) hate, detest; (informal) loathe. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ phản đối hoặc ghét ai đó/điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí khi diễn đạt sự ghét mạnh một cách trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ, không phù hợp nơi trang trọng.
nghét: English translation (formal) hate, detest; (informal) loathe. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ phản đối hoặc ghét ai đó/điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí khi diễn đạt sự ghét mạnh một cách trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để thể hiện cảm xúc cá nhân mạnh mẽ, không phù hợp nơi trang trọng.
