ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghỉ trong tiếng Anh

Nghỉ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghỉ(Động từ)

01

Tạm ngừng một hoạt động nào đó

To stop or pause an activity temporarily; to take a break or rest

暂时停止活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm

To stop working; to leave a job or position (to quit or resign from one’s employment or duties)

停止工作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngủ

To sleep

睡觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghỉ/

nghỉ: (formal) rest, take a break; (informal) take time off. Từ loại: động từ. Động từ chỉ việc tạm dừng công việc, hoạt động để hồi phục sức lực hoặc rời khỏi nơi làm việc, học tập trong một khoảng thời gian ngắn hoặc dài. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

nghỉ: (formal) rest, take a break; (informal) take time off. Từ loại: động từ. Động từ chỉ việc tạm dừng công việc, hoạt động để hồi phục sức lực hoặc rời khỏi nơi làm việc, học tập trong một khoảng thời gian ngắn hoặc dài. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.