ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghị trong tiếng Anh

Nghị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghị(Danh từ)

01

Nghị viện hoặc nghị sĩ, gọi tắt

Short for 'parliament' or 'member of parliament (MP)' — used as an abbreviation referring to a parliament or a parliamentarian

议会或议员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghị/

(formal) deliberation, consideration; (informal) —. Từ loại: động từ (cũng dùng trong cụm danh từ). Nghĩa chính: động từ chỉ hành động suy nghĩ thận trọng, cân nhắc một vấn đề trước khi quyết định. Dùng trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc khi nói về tiến trình suy xét, họp bàn; không có dạng thông dụng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “nghĩ” hoặc “xem xét” tùy ngữ cảnh.

(formal) deliberation, consideration; (informal) —. Từ loại: động từ (cũng dùng trong cụm danh từ). Nghĩa chính: động từ chỉ hành động suy nghĩ thận trọng, cân nhắc một vấn đề trước khi quyết định. Dùng trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc khi nói về tiến trình suy xét, họp bàn; không có dạng thông dụng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “nghĩ” hoặc “xem xét” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.