Nghỉ đẻ

Nghỉ đẻ(Động từ)
Người phụ nữ tạm dừng việc, chuẩn bị ở cữ
To take maternity leave; a woman temporarily stops working to have and care for a newborn (to rest and be cared for after giving birth)
产假
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghỉ đẻ — maternity leave (formal). danh từ: thời gian người mẹ được nghỉ làm sau khi sinh con. Nghĩa phổ biến là giai đoạn nghỉ phép hưởng lương để hồi phục và chăm sóc trẻ sơ sinh. Dùng hình thức (formal) trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động và khi làm thủ tục; không có dạng thông dụng thân mật riêng biệt, nói thông thường có thể dùng ''nghỉ sinh con'' nhưng vẫn mang tính chính thức.
nghỉ đẻ — maternity leave (formal). danh từ: thời gian người mẹ được nghỉ làm sau khi sinh con. Nghĩa phổ biến là giai đoạn nghỉ phép hưởng lương để hồi phục và chăm sóc trẻ sơ sinh. Dùng hình thức (formal) trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động và khi làm thủ tục; không có dạng thông dụng thân mật riêng biệt, nói thông thường có thể dùng ''nghỉ sinh con'' nhưng vẫn mang tính chính thức.
