Nghỉ giải lao

Nghỉ giải lao(Danh từ)
Khoảng thời gian tạm dừng công việc để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
A short period of time when work stops so people can relax, rest, or take a break (e.g., a coffee break or rest break).
休息时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghỉ giải lao — break (formal) / break, recess (informal). Danh từ. Nghĩa: khoảng thời gian ngắn tạm dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc giải tỏa căng thẳng. Cách dùng: dùng “break” trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng “break” hoặc “recess” thân mật khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc học sinh; tránh dùng quá trang trọng trong hội thoại thông thường.
nghỉ giải lao — break (formal) / break, recess (informal). Danh từ. Nghĩa: khoảng thời gian ngắn tạm dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc giải tỏa căng thẳng. Cách dùng: dùng “break” trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng “break” hoặc “recess” thân mật khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc học sinh; tránh dùng quá trang trọng trong hội thoại thông thường.
