ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghỉ giải lao trong tiếng Anh

Nghỉ giải lao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghỉ giải lao(Danh từ)

01

Khoảng thời gian tạm dừng công việc để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

A short period of time when work stops so people can relax, rest, or take a break (e.g., a coffee break or rest break).

休息时间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghỉ giải lao/

nghỉ giải lao — break (formal) / break, recess (informal). Danh từ. Nghĩa: khoảng thời gian ngắn tạm dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc giải tỏa căng thẳng. Cách dùng: dùng “break” trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng “break” hoặc “recess” thân mật khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc học sinh; tránh dùng quá trang trọng trong hội thoại thông thường.

nghỉ giải lao — break (formal) / break, recess (informal). Danh từ. Nghĩa: khoảng thời gian ngắn tạm dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc giải tỏa căng thẳng. Cách dùng: dùng “break” trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng “break” hoặc “recess” thân mật khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc học sinh; tránh dùng quá trang trọng trong hội thoại thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.