Nghỉ không phép

Nghỉ không phép(Cụm từ)
Nghĩa là vắng mặt hoặc không có mặt nơi làm việc, học tập mà không được sự cho phép hoặc chấp nhận của người có thẩm quyền.
Being absent from work or school without permission — i.e., not showing up when you should and without approval from someone in authority (also called "unauthorized absence" or "absent without leave").
未经许可缺席
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghỉ không phép — (formal) unauthorized absence; (informal) skip work/skip school. cụm từ: danh từ/động từ, chỉ hành động hoặc tình trạng vắng mặt khỏi nơi làm việc hoặc học tập mà không được phép. Định nghĩa ngắn: rời nơi làm việc/học mà không xin phép hoặc không có giấy tờ chấp thuận. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện thân mật về việc trốn làm hoặc trốn học.
nghỉ không phép — (formal) unauthorized absence; (informal) skip work/skip school. cụm từ: danh từ/động từ, chỉ hành động hoặc tình trạng vắng mặt khỏi nơi làm việc hoặc học tập mà không được phép. Định nghĩa ngắn: rời nơi làm việc/học mà không xin phép hoặc không có giấy tờ chấp thuận. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện thân mật về việc trốn làm hoặc trốn học.
