ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghỉ không phép trong tiếng Anh

Nghỉ không phép

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghỉ không phép(Cụm từ)

01

Nghĩa là vắng mặt hoặc không có mặt nơi làm việc, học tập mà không được sự cho phép hoặc chấp nhận của người có thẩm quyền.

Being absent from work or school without permission — i.e., not showing up when you should and without approval from someone in authority (also called "unauthorized absence" or "absent without leave").

未经许可缺席

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghỉ không phép/

nghỉ không phép — (formal) unauthorized absence; (informal) skip work/skip school. cụm từ: danh từ/động từ, chỉ hành động hoặc tình trạng vắng mặt khỏi nơi làm việc hoặc học tập mà không được phép. Định nghĩa ngắn: rời nơi làm việc/học mà không xin phép hoặc không có giấy tờ chấp thuận. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện thân mật về việc trốn làm hoặc trốn học.

nghỉ không phép — (formal) unauthorized absence; (informal) skip work/skip school. cụm từ: danh từ/động từ, chỉ hành động hoặc tình trạng vắng mặt khỏi nơi làm việc hoặc học tập mà không được phép. Định nghĩa ngắn: rời nơi làm việc/học mà không xin phép hoặc không có giấy tờ chấp thuận. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện thân mật về việc trốn làm hoặc trốn học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.