Nghi lễ

Nghi lễ(Danh từ)
Như lễ nghi
Ritual; ceremony — formal acts or procedures performed as part of a ceremony (e.g., wedding rituals, religious rites).
仪式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ritual; (informal) ceremony — danh từ. Nghi lễ: hành động hoặc chuỗi hành động mang tính truyền thống, trang nghiêm dùng trong tôn giáo, lễ hội, tang lễ hoặc nghi thức xã hội. Danh từ chỉ các thủ tục có quy định và ý nghĩa biểu tượng. Dùng hình thức chính thức (formal) trong văn viết, tôn giáo và sự kiện trang trọng; dùng từ thân mật hơn (informal) khi nói chung về nghi thức hoặc phong tục thường ngày.
(formal) ritual; (informal) ceremony — danh từ. Nghi lễ: hành động hoặc chuỗi hành động mang tính truyền thống, trang nghiêm dùng trong tôn giáo, lễ hội, tang lễ hoặc nghi thức xã hội. Danh từ chỉ các thủ tục có quy định và ý nghĩa biểu tượng. Dùng hình thức chính thức (formal) trong văn viết, tôn giáo và sự kiện trang trọng; dùng từ thân mật hơn (informal) khi nói chung về nghi thức hoặc phong tục thường ngày.
