ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghi lễ trong tiếng Anh

Nghi lễ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghi lễ(Danh từ)

01

Như lễ nghi

Ritual; ceremony — formal acts or procedures performed as part of a ceremony (e.g., wedding rituals, religious rites).

仪式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghi lễ/

(formal) ritual; (informal) ceremony — danh từ. Nghi lễ: hành động hoặc chuỗi hành động mang tính truyền thống, trang nghiêm dùng trong tôn giáo, lễ hội, tang lễ hoặc nghi thức xã hội. Danh từ chỉ các thủ tục có quy định và ý nghĩa biểu tượng. Dùng hình thức chính thức (formal) trong văn viết, tôn giáo và sự kiện trang trọng; dùng từ thân mật hơn (informal) khi nói chung về nghi thức hoặc phong tục thường ngày.

(formal) ritual; (informal) ceremony — danh từ. Nghi lễ: hành động hoặc chuỗi hành động mang tính truyền thống, trang nghiêm dùng trong tôn giáo, lễ hội, tang lễ hoặc nghi thức xã hội. Danh từ chỉ các thủ tục có quy định và ý nghĩa biểu tượng. Dùng hình thức chính thức (formal) trong văn viết, tôn giáo và sự kiện trang trọng; dùng từ thân mật hơn (informal) khi nói chung về nghi thức hoặc phong tục thường ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.