ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghi ngút trong tiếng Anh

Nghi ngút

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghi ngút(Tính từ)

01

[khói, hơi] bốc lên nhiều và toả ra không ngớt

(of smoke or steam) rising thickly and continuously; billowing up and spreading everywhere — e.g., "smoke billowing" or "steam rising thickly".

浓烟弥漫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghi ngút/

(formal) towering; (informal) billowing — tính từ. Tính từ miêu tả vật hoặc khói, hơi nước, mây... dâng lên nhiều, dày và cuồn cuộn, tạo cảm giác che phủ hoặc lan rộng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc miêu tả hiện tượng vật lý; có thể dùng thân mật trong văn nói để nhấn mạnh khói, hơi hoặc khung cảnh mờ ảo, lãng mạn.

(formal) towering; (informal) billowing — tính từ. Tính từ miêu tả vật hoặc khói, hơi nước, mây... dâng lên nhiều, dày và cuồn cuộn, tạo cảm giác che phủ hoặc lan rộng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc miêu tả hiện tượng vật lý; có thể dùng thân mật trong văn nói để nhấn mạnh khói, hơi hoặc khung cảnh mờ ảo, lãng mạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.