Nghi ngút

Nghi ngút(Tính từ)
[khói, hơi] bốc lên nhiều và toả ra không ngớt
(of smoke or steam) rising thickly and continuously; billowing up and spreading everywhere — e.g., "smoke billowing" or "steam rising thickly".
浓烟弥漫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) towering; (informal) billowing — tính từ. Tính từ miêu tả vật hoặc khói, hơi nước, mây... dâng lên nhiều, dày và cuồn cuộn, tạo cảm giác che phủ hoặc lan rộng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc miêu tả hiện tượng vật lý; có thể dùng thân mật trong văn nói để nhấn mạnh khói, hơi hoặc khung cảnh mờ ảo, lãng mạn.
(formal) towering; (informal) billowing — tính từ. Tính từ miêu tả vật hoặc khói, hơi nước, mây... dâng lên nhiều, dày và cuồn cuộn, tạo cảm giác che phủ hoặc lan rộng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc miêu tả hiện tượng vật lý; có thể dùng thân mật trong văn nói để nhấn mạnh khói, hơi hoặc khung cảnh mờ ảo, lãng mạn.
