Nghỉ phép thường niên

Nghỉ phép thường niên(Danh từ)
Khoảng thời gian nghỉ làm việc theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận của người lao động và người sử dụng lao động, được phép nghỉ trong một năm để nghỉ ngơi, hồi phục sức khỏe.
Annual leave; the paid time off from work that employees are entitled to by law or agreement with their employer, usually taken each year to rest and recover.
年假
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghỉ phép thường niên — (formal) annual leave. Thành phần: cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: thời gian nghỉ có lương theo quy định công ty hoặc luật lao động mà người lao động được hưởng sau mỗi năm làm việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản hành chính, hợp đồng, thông báo công ty; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó người nói có thể dùng cách diễn đạt ngắn hơn như “nghỉ hàng năm”.
nghỉ phép thường niên — (formal) annual leave. Thành phần: cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: thời gian nghỉ có lương theo quy định công ty hoặc luật lao động mà người lao động được hưởng sau mỗi năm làm việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản hành chính, hợp đồng, thông báo công ty; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay vào đó người nói có thể dùng cách diễn đạt ngắn hơn như “nghỉ hàng năm”.
