ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghỉ thai sản trong tiếng Anh

Nghỉ thai sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghỉ thai sản(Danh từ)

01

Thời gian người lao động nữ tạm ngừng làm việc để sinh con hoặc chăm sóc con theo chế độ quy định của pháp luật.

Maternity leave — the period when a female employee temporarily stops working to give birth or care for her newborn, as provided by law.

产假

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghỉ thai sản/

nghỉ thai sản: (maternity leave) *(formal)*. danh từ: thời gian nghỉ phép cho phụ nữ mang thai, sinh con và chăm sóc con sơ sinh. Nghĩa chính là chế độ nghỉ hưởng lương do luật lao động quy định để phục hồi sức khỏe và nuôi con. Dùng hình thức chính thức khi trao đổi văn bản, công sở; chỉ dùng cách nói thân mật khi nói chuyện đời sống hàng ngày với bạn bè.

nghỉ thai sản: (maternity leave) *(formal)*. danh từ: thời gian nghỉ phép cho phụ nữ mang thai, sinh con và chăm sóc con sơ sinh. Nghĩa chính là chế độ nghỉ hưởng lương do luật lao động quy định để phục hồi sức khỏe và nuôi con. Dùng hình thức chính thức khi trao đổi văn bản, công sở; chỉ dùng cách nói thân mật khi nói chuyện đời sống hàng ngày với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.