Nghị

Nghị(Danh từ)
Nghị viện hoặc nghị sĩ, gọi tắt
Short for 'parliament' or 'member of parliament (MP)' — used as an abbreviation referring to a parliament or a parliamentarian
议会或议员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) deliberation, consideration; (informal) —. Từ loại: động từ (cũng dùng trong cụm danh từ). Nghĩa chính: động từ chỉ hành động suy nghĩ thận trọng, cân nhắc một vấn đề trước khi quyết định. Dùng trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc khi nói về tiến trình suy xét, họp bàn; không có dạng thông dụng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “nghĩ” hoặc “xem xét” tùy ngữ cảnh.
(formal) deliberation, consideration; (informal) —. Từ loại: động từ (cũng dùng trong cụm danh từ). Nghĩa chính: động từ chỉ hành động suy nghĩ thận trọng, cân nhắc một vấn đề trước khi quyết định. Dùng trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc khi nói về tiến trình suy xét, họp bàn; không có dạng thông dụng thân mật riêng, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng “nghĩ” hoặc “xem xét” tùy ngữ cảnh.
