ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghĩa trong tiếng Anh

Nghĩa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghĩa(Danh từ)

01

Điều được coi là hợp lẽ phải, làm khuôn phép cho cách xử thế của con người trong xã hội

A rule or principle considered right or proper that guides how people should behave in society

道德规范

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quan hệ tình cảm thuỷ chung, phù hợp với những quan niệm đạo đức nhất định

Faithfulness in a romantic or emotional relationship; loyalty and moral commitment to stay true to a partner (often described as being devoted, monogamous, and keeping promises in the relationship).

情感忠诚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nội dung diễn đạt của một kí hiệu, đặc biệt là của kí hiệu ngôn ngữ

Meaning; the content or idea expressed by a sign or symbol, especially in language (what a word, phrase, or sentence stands for or conveys).

意义

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cái nội dung làm thành giá trị

Meaning; the content or sense that gives something its value or significance

意义

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghĩa/

(formal) meaning; (informal) sense — danh từ. Nghĩa là khái niệm hoặc nội dung mà một từ, câu, hành động hay hiện tượng biểu đạt; thường chỉ nội dung hiểu được hoặc mục đích tiềm ẩn. Dùng "meaning" (formal) khi giải thích từ ngữ, thuật ngữ, văn bản học thuật; dùng "sense" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, diễn tả cảm giác hoặc ý tưởng chung một cách nhẹ nhàng.

(formal) meaning; (informal) sense — danh từ. Nghĩa là khái niệm hoặc nội dung mà một từ, câu, hành động hay hiện tượng biểu đạt; thường chỉ nội dung hiểu được hoặc mục đích tiềm ẩn. Dùng "meaning" (formal) khi giải thích từ ngữ, thuật ngữ, văn bản học thuật; dùng "sense" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, diễn tả cảm giác hoặc ý tưởng chung một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.