Nghĩa

Nghĩa(Danh từ)
Điều được coi là hợp lẽ phải, làm khuôn phép cho cách xử thế của con người trong xã hội
A rule or principle considered right or proper that guides how people should behave in society
道德规范
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quan hệ tình cảm thuỷ chung, phù hợp với những quan niệm đạo đức nhất định
Faithfulness in a romantic or emotional relationship; loyalty and moral commitment to stay true to a partner (often described as being devoted, monogamous, and keeping promises in the relationship).
情感忠诚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nội dung diễn đạt của một kí hiệu, đặc biệt là của kí hiệu ngôn ngữ
Meaning; the content or idea expressed by a sign or symbol, especially in language (what a word, phrase, or sentence stands for or conveys).
意义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái nội dung làm thành giá trị
Meaning; the content or sense that gives something its value or significance
意义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) meaning; (informal) sense — danh từ. Nghĩa là khái niệm hoặc nội dung mà một từ, câu, hành động hay hiện tượng biểu đạt; thường chỉ nội dung hiểu được hoặc mục đích tiềm ẩn. Dùng "meaning" (formal) khi giải thích từ ngữ, thuật ngữ, văn bản học thuật; dùng "sense" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, diễn tả cảm giác hoặc ý tưởng chung một cách nhẹ nhàng.
(formal) meaning; (informal) sense — danh từ. Nghĩa là khái niệm hoặc nội dung mà một từ, câu, hành động hay hiện tượng biểu đạt; thường chỉ nội dung hiểu được hoặc mục đích tiềm ẩn. Dùng "meaning" (formal) khi giải thích từ ngữ, thuật ngữ, văn bản học thuật; dùng "sense" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, diễn tả cảm giác hoặc ý tưởng chung một cách nhẹ nhàng.
