Nghĩa cử

Nghĩa cử(Danh từ)
Việc làm, hành động vì nghĩa
A noble or altruistic act; a deed done out of kindness, principle, or moral duty
高尚的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) benevolent act; (informal) act of kindness. Danh từ: nghĩa cử chỉ hành động tử tế, nhân ái giúp đỡ người khác. Định nghĩa ngắn gọn: nghĩa cử là việc làm hoặc cử chỉ xuất phát từ lòng tốt để hỗ trợ, an ủi hoặc tôn vinh người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, phát biểu; (informal) khi nói đời thường, khen ngợi hành vi cụ thể.
(formal) benevolent act; (informal) act of kindness. Danh từ: nghĩa cử chỉ hành động tử tế, nhân ái giúp đỡ người khác. Định nghĩa ngắn gọn: nghĩa cử là việc làm hoặc cử chỉ xuất phát từ lòng tốt để hỗ trợ, an ủi hoặc tôn vinh người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, phát biểu; (informal) khi nói đời thường, khen ngợi hành vi cụ thể.
