Nghĩa khí

Nghĩa khí(Danh từ)
Chí khí của người nghĩa hiệp
The spirit or bravery of a heroic, righteous person — a sense of honor and courage shown by someone who stands up for justice
正义勇敢的精神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa khí(Tính từ)
Có chí khí của người nghĩa hiệp
Having the spirit of a righteous, chivalrous person — brave, honorable, and willing to help others or stand up for justice
有正义感的勇敢人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) honor, integrity; (informal) honor, pride. danh từ. Nghĩa khí là phẩm chất đạo đức, tinh thần thẳng thắn, kiên định và sẵn sàng bảo vệ lẽ phải. Dùng trong văn viết trang trọng, phân tích phẩm chất nhân vật hoặc ca ngợi khí tiết; dạng thông thường hoặc nói gần gũi có thể dùng từ “pride” khi giao tiếp thân mật, nhưng để nhấn mạnh đạo đức và khí phách nên dùng dạng trang trọng.
(formal) honor, integrity; (informal) honor, pride. danh từ. Nghĩa khí là phẩm chất đạo đức, tinh thần thẳng thắn, kiên định và sẵn sàng bảo vệ lẽ phải. Dùng trong văn viết trang trọng, phân tích phẩm chất nhân vật hoặc ca ngợi khí tiết; dạng thông thường hoặc nói gần gũi có thể dùng từ “pride” khi giao tiếp thân mật, nhưng để nhấn mạnh đạo đức và khí phách nên dùng dạng trang trọng.
