Nghĩa nữ

Nghĩa nữ(Danh từ)
Con gái nuôi
Adopted daughter — a girl who has been legally or formally taken into a family as a daughter
养女
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: "female meaning" (formal) / không có dạng thông tục phổ biến. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ nội dung, ý nghĩa hoặc bản chất liên quan đến giới tính nữ hoặc đặc tính nữ tính trong ngữ cảnh văn bản, phân tích hay nghiên cứu. Hướng dẫn dùng: dùng ở văn viết, học thuật hoặc phân tích giới; không có dạng khẩu ngữ thông dụng, tránh dùng trong hội thoại thân mật.
English translation: "female meaning" (formal) / không có dạng thông tục phổ biến. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ nội dung, ý nghĩa hoặc bản chất liên quan đến giới tính nữ hoặc đặc tính nữ tính trong ngữ cảnh văn bản, phân tích hay nghiên cứu. Hướng dẫn dùng: dùng ở văn viết, học thuật hoặc phân tích giới; không có dạng khẩu ngữ thông dụng, tránh dùng trong hội thoại thân mật.
