Nghĩa tử

Nghĩa tử(Danh từ)
Con nuôi
Adopted child; foster child (a child legally taken into a family as one's own)
养子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) meaning of death; (informal) nghĩa tử nghĩa tận — danh từ. Nghĩa tử chỉ tư tưởng, bản chất hoặc hậu quả liên quan đến cái chết hoặc việc bỏ rơi, thường dùng trong các thành ngữ mang ý nghiêm trọng. Dùng dạng chính thức khi thảo luận pháp lý, tôn giáo hoặc văn viết trang trọng; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc nhấn mạnh quan hệ rạn nứt.
(formal) meaning of death; (informal) nghĩa tử nghĩa tận — danh từ. Nghĩa tử chỉ tư tưởng, bản chất hoặc hậu quả liên quan đến cái chết hoặc việc bỏ rơi, thường dùng trong các thành ngữ mang ý nghiêm trọng. Dùng dạng chính thức khi thảo luận pháp lý, tôn giáo hoặc văn viết trang trọng; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc nhấn mạnh quan hệ rạn nứt.
