Nghịch ngợm

Nghịch ngợm(Tính từ)
Hay nghịch, thích nghịch [nói khái quát]
Mischievous; playful — describes someone (often a child) who likes to play tricks or be playful in a slightly naughty way.
顽皮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(mischievous) *(informal)* — tính từ: diễn tả hành vi nghịch ngợm, tinh nghịch, thích phá rối hoặc trêu chọc một cách vô hại. Dùng để miêu tả trẻ em, thú cưng, hoặc người có thói quen đùa giỡn; mang sắc thái nhẹ nhàng, không xấu ý. Trường hợp cần trang trọng hơn có thể dùng “tinh nghịch” hoặc “nghịch phá” trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức.
(mischievous) *(informal)* — tính từ: diễn tả hành vi nghịch ngợm, tinh nghịch, thích phá rối hoặc trêu chọc một cách vô hại. Dùng để miêu tả trẻ em, thú cưng, hoặc người có thói quen đùa giỡn; mang sắc thái nhẹ nhàng, không xấu ý. Trường hợp cần trang trọng hơn có thể dùng “tinh nghịch” hoặc “nghịch phá” trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức.
