Bản dịch của từ Nghịch ngợm trong tiếng Anh

Nghịch ngợm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghịch ngợm(Tính từ)

01

Hay nghịch, thích nghịch [nói khái quát]

Mischievous; playful — describes someone (often a child) who likes to play tricks or be playful in a slightly naughty way.

顽皮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.