Nghịch thần

Nghịch thần(Danh từ)
(từ cũ) bề tôi chống lại triều đình
(archaic) a courtier or official who rebels against the royal government; a traitorous minister opposed to the throne.
反叛的臣子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nghịch thần — (formal) mischief-maker; (informal) troublemaker. Danh từ: chỉ người có hành vi nghịch ngợm, gây rối tinh thần hoặc phá phách nhẹ, thường khiến người khác bực mình hoặc buồn cười. Định nghĩa ngắn: người thích gây rối, làm trò lộn xộn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trẻ em hoặc bạn bè.
nghịch thần — (formal) mischief-maker; (informal) troublemaker. Danh từ: chỉ người có hành vi nghịch ngợm, gây rối tinh thần hoặc phá phách nhẹ, thường khiến người khác bực mình hoặc buồn cười. Định nghĩa ngắn: người thích gây rối, làm trò lộn xộn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trẻ em hoặc bạn bè.
