ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghịch thần trong tiếng Anh

Nghịch thần

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghịch thần(Danh từ)

01

(từ cũ) bề tôi chống lại triều đình

(archaic) a courtier or official who rebels against the royal government; a traitorous minister opposed to the throne.

反叛的臣子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghịch thần/

nghịch thần — (formal) mischief-maker; (informal) troublemaker. Danh từ: chỉ người có hành vi nghịch ngợm, gây rối tinh thần hoặc phá phách nhẹ, thường khiến người khác bực mình hoặc buồn cười. Định nghĩa ngắn: người thích gây rối, làm trò lộn xộn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trẻ em hoặc bạn bè.

nghịch thần — (formal) mischief-maker; (informal) troublemaker. Danh từ: chỉ người có hành vi nghịch ngợm, gây rối tinh thần hoặc phá phách nhẹ, thường khiến người khác bực mình hoặc buồn cười. Định nghĩa ngắn: người thích gây rối, làm trò lộn xộn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trẻ em hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.