ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghiêm trong tiếng Anh

Nghiêm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghiêm(Tính từ)

01

Chặt chẽ, không cho phép có một sự vi phạm, dù là nhỏ và bất cứ với ai, đối với những điều quy định

Strict — enforcing rules firmly and allowing no (even small) violations by anyone; very disciplined and exact about following regulations.

严格

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có dáng vẻ, thái độ tỏ ra cứng rắn, chặt chẽ, gây cảm giác nể sợ

Serious; having a stern, strict, or severe appearance or manner that commands respect or a little fear

严肃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[tư thế đứng] thẳng, ngay ngắn, chỉnh tề

Upright — standing or sitting straight, neat and properly arranged (e.g., an upright posture; neat and orderly appearance)

挺直的,整齐的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghiêm/

(formal) strict; (informal) stern. Tính từ. 'Nghiêm' là tính từ diễn tả thái độ, quy tắc hoặc môi trường mang tính nghiêm túc, kỷ luật, ít khoan dung hoặc không thoải mái. Dùng dạng chính thức khi nói về quy định, pháp luật, giám sát hoặc phát biểu trang trọng; dùng cách nói thân mật hơn (ví dụ 'nghiêm khắc' trong giao tiếp hàng ngày) khi mô tả thái độ cá nhân hoặc cảnh báo nhẹ.

(formal) strict; (informal) stern. Tính từ. 'Nghiêm' là tính từ diễn tả thái độ, quy tắc hoặc môi trường mang tính nghiêm túc, kỷ luật, ít khoan dung hoặc không thoải mái. Dùng dạng chính thức khi nói về quy định, pháp luật, giám sát hoặc phát biểu trang trọng; dùng cách nói thân mật hơn (ví dụ 'nghiêm khắc' trong giao tiếp hàng ngày) khi mô tả thái độ cá nhân hoặc cảnh báo nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.