Nghiễm nhiên

Nghiễm nhiên(Trạng từ)
[trở thành hoặc đạt được] một cách tự nhiên, như từ đâu đưa đến, không hề mất công sức
Naturally; automatically — used to say something comes about effortlessly or as a matter of course, without extra effort or deliberate action.
自然而然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) naturally; (informal) as a matter of course — trạng từ. "Nghiễm nhiên" chỉ điều được coi là hiển nhiên, đương nhiên không cần tranh luận; thường dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc quyền lợi được mặc nhiên công nhận. Dùng kiểu trang trọng, văn viết hoặc nói lịch sự; tránh dùng trong văn nói thân mật nếu muốn giọng nhẹ hơn, có thể thay bằng "tự nhiên" hoặc "dĩ nhiên" trong giao tiếp thân thiết.
(formal) naturally; (informal) as a matter of course — trạng từ. "Nghiễm nhiên" chỉ điều được coi là hiển nhiên, đương nhiên không cần tranh luận; thường dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc quyền lợi được mặc nhiên công nhận. Dùng kiểu trang trọng, văn viết hoặc nói lịch sự; tránh dùng trong văn nói thân mật nếu muốn giọng nhẹ hơn, có thể thay bằng "tự nhiên" hoặc "dĩ nhiên" trong giao tiếp thân thiết.
