Nghiệm thu

Nghiệm thu(Động từ)
Kiểm tra chất lượng, số lượng hàng hoá hoặc công trình để tiếp nhận
To inspect and accept goods or a completed project by checking its quality and quantity before formally taking it over
验收货物或工程的质量和数量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) acceptance, inspection; (informal) nghiệm thu (no common informal English) — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc biên bản xác nhận sản phẩm, công trình đạt yêu cầu; động từ chỉ việc kiểm tra, nghiệm thu. Định nghĩa ngắn: kiểm tra, đánh giá và chính thức chấp nhận kết quả theo tiêu chuẩn. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chuyên ngành, hợp đồng; dùng dạng tiếng Việt thông thường trong giao tiếp kỹ thuật.
(formal) acceptance, inspection; (informal) nghiệm thu (no common informal English) — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc biên bản xác nhận sản phẩm, công trình đạt yêu cầu; động từ chỉ việc kiểm tra, nghiệm thu. Định nghĩa ngắn: kiểm tra, đánh giá và chính thức chấp nhận kết quả theo tiêu chuẩn. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chuyên ngành, hợp đồng; dùng dạng tiếng Việt thông thường trong giao tiếp kỹ thuật.
