ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghiệm thu trong tiếng Anh

Nghiệm thu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghiệm thu(Động từ)

01

Kiểm tra chất lượng, số lượng hàng hoá hoặc công trình để tiếp nhận

To inspect and accept goods or a completed project by checking its quality and quantity before formally taking it over

验收货物或工程的质量和数量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghiệm thu/

(formal) acceptance, inspection; (informal) nghiệm thu (no common informal English) — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc biên bản xác nhận sản phẩm, công trình đạt yêu cầu; động từ chỉ việc kiểm tra, nghiệm thu. Định nghĩa ngắn: kiểm tra, đánh giá và chính thức chấp nhận kết quả theo tiêu chuẩn. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chuyên ngành, hợp đồng; dùng dạng tiếng Việt thông thường trong giao tiếp kỹ thuật.

(formal) acceptance, inspection; (informal) nghiệm thu (no common informal English) — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc biên bản xác nhận sản phẩm, công trình đạt yêu cầu; động từ chỉ việc kiểm tra, nghiệm thu. Định nghĩa ngắn: kiểm tra, đánh giá và chính thức chấp nhận kết quả theo tiêu chuẩn. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản chuyên ngành, hợp đồng; dùng dạng tiếng Việt thông thường trong giao tiếp kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.