Nghiêm

Nghiêm(Tính từ)
Chặt chẽ, không cho phép có một sự vi phạm, dù là nhỏ và bất cứ với ai, đối với những điều quy định
Strict — enforcing rules firmly and allowing no (even small) violations by anyone; very disciplined and exact about following regulations.
严格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có dáng vẻ, thái độ tỏ ra cứng rắn, chặt chẽ, gây cảm giác nể sợ
Serious; having a stern, strict, or severe appearance or manner that commands respect or a little fear
严肃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tư thế đứng] thẳng, ngay ngắn, chỉnh tề
Upright — standing or sitting straight, neat and properly arranged (e.g., an upright posture; neat and orderly appearance)
挺直的,整齐的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) strict; (informal) stern. Tính từ. 'Nghiêm' là tính từ diễn tả thái độ, quy tắc hoặc môi trường mang tính nghiêm túc, kỷ luật, ít khoan dung hoặc không thoải mái. Dùng dạng chính thức khi nói về quy định, pháp luật, giám sát hoặc phát biểu trang trọng; dùng cách nói thân mật hơn (ví dụ 'nghiêm khắc' trong giao tiếp hàng ngày) khi mô tả thái độ cá nhân hoặc cảnh báo nhẹ.
(formal) strict; (informal) stern. Tính từ. 'Nghiêm' là tính từ diễn tả thái độ, quy tắc hoặc môi trường mang tính nghiêm túc, kỷ luật, ít khoan dung hoặc không thoải mái. Dùng dạng chính thức khi nói về quy định, pháp luật, giám sát hoặc phát biểu trang trọng; dùng cách nói thân mật hơn (ví dụ 'nghiêm khắc' trong giao tiếp hàng ngày) khi mô tả thái độ cá nhân hoặc cảnh báo nhẹ.
