ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nghiêm trang trong tiếng Anh

Nghiêm trang

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nghiêm trang(Tính từ)

01

[ăn mặc, cử chỉ, nói năng] hết sức đứng đắn, biểu thị thái độ tôn kính

Solemn; serious and dignified in dress, behavior, or speech, showing respect

庄重

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nghiêm trang/

(formal) solemn, serious; (informal) grave. Tính từ: nghiêm trang diễn tả thái độ, khuôn mặt hoặc không khí trầm trọng, trang nghiêm và không vui đùa. Nghĩa chính: biểu lộ sự nghiêm túc, tôn trọng hoặc buồn rầu, thường kèm nét mặt nghiêm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả nghi lễ, buổi họp hoặc thái độ tôn trọng; dạng thân mật ít được dùng, chỉ khi cần nhấn mạnh vẻ nghiêm túc trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) solemn, serious; (informal) grave. Tính từ: nghiêm trang diễn tả thái độ, khuôn mặt hoặc không khí trầm trọng, trang nghiêm và không vui đùa. Nghĩa chính: biểu lộ sự nghiêm túc, tôn trọng hoặc buồn rầu, thường kèm nét mặt nghiêm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả nghi lễ, buổi họp hoặc thái độ tôn trọng; dạng thân mật ít được dùng, chỉ khi cần nhấn mạnh vẻ nghiêm túc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.