Nghiêm trang

Nghiêm trang(Tính từ)
[ăn mặc, cử chỉ, nói năng] hết sức đứng đắn, biểu thị thái độ tôn kính
Solemn; serious and dignified in dress, behavior, or speech, showing respect
庄重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) solemn, serious; (informal) grave. Tính từ: nghiêm trang diễn tả thái độ, khuôn mặt hoặc không khí trầm trọng, trang nghiêm và không vui đùa. Nghĩa chính: biểu lộ sự nghiêm túc, tôn trọng hoặc buồn rầu, thường kèm nét mặt nghiêm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả nghi lễ, buổi họp hoặc thái độ tôn trọng; dạng thân mật ít được dùng, chỉ khi cần nhấn mạnh vẻ nghiêm túc trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) solemn, serious; (informal) grave. Tính từ: nghiêm trang diễn tả thái độ, khuôn mặt hoặc không khí trầm trọng, trang nghiêm và không vui đùa. Nghĩa chính: biểu lộ sự nghiêm túc, tôn trọng hoặc buồn rầu, thường kèm nét mặt nghiêm. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả nghi lễ, buổi họp hoặc thái độ tôn trọng; dạng thân mật ít được dùng, chỉ khi cần nhấn mạnh vẻ nghiêm túc trong giao tiếp hàng ngày.
